悠哉游哉悠哉遊哉 yōu zāi yóu zāi 悠哉游哉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 悠哉游哉 trong tiếng Việt xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan