Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悠哉游哉悠哉遊哉

yōu zāi yóu zāi

悠哉游哉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悠哉游哉 trong tiếng Việt

xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Tra từ liên quan