Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悠着悠著

yōu zhe

悠着 là gì?

悠着 [yōu zhe] có nghĩa là thư giãn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悠着 trong tiếng Việt

thư giãn

Cách đọc và ghi nhớ 悠着

悠着 được đọc là yōu zhe, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thư giãn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan