悠远 là gì?
悠远 [yōu yuǎn] có nghĩa là thời gian dài trước đây; xa; xa xôi.
Nghĩa của từ 悠远 trong tiếng Việt
- thời gian dài trước đây
- xa
- xa xôi
Cách đọc và ghi nhớ 悠远
悠远 được đọc là yōu yuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thời gian dài trước đây; xa; xa xôi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .