Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忧郁憂鬱

yōu yù

忧郁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忧郁 trong tiếng Việt

u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản

Tra từ liên quan