忧郁症憂鬱症 yōu yù zhèng 忧郁症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 忧郁症 trong tiếng Việt (tâm lý học) trầm cảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan