Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游泳圈

yóu yǒng quān

游泳圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游泳圈 trong tiếng Việt

  1. phao bơi
  2. ống bơi
  3. (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)
Tra từ liên quan