游泳圈 yóu yǒng quān 游泳圈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 游泳圈 trong tiếng Việt phao bơiống bơi(ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan