Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优游自得優遊自得

yōu yóu zì dé

优游自得 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优游自得 trong tiếng Việt

tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc

Tra từ liên quan