Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
冘豫

冘豫

yóu yù

biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể冘豫
Phồn thể冘豫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 冘豫 trong tiếng Việt

biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

冘豫 đọc là yóu yù, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề