Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
小米椒
xiǎo mǐ jiāo

giống như 朝天椒[chao2 tian1 jiao1]

Cụm từ
笑眯眯
xiào mī mī

rạng rỡ; cười tươi

Cụm từ
小民
xiǎo mín

người dân thường; dân thường; thường dân

Cụm từ
消泯
xiāo mǐn

loại bỏ; xóa sổ

Cụm từ
哮鸣
xiào míng

thở khò khè

Cụm từ
小名
xiǎo míng

tên gọi ở nhà lúc nhỏ; tên thời thơ ấu

Cụm từ
消磨
xiāo mó

mài mòn; làm hao mòn; bào mòn; giết thời gian; lãng phí thời gian

Cụm từ
消磨时间
xiāo mó shí jiān

giết thời gian

Cụm từ
小拇指
xiǎo mǔ zhǐ

ngón út; ngón nhỏ

Cụm từ
笑纳
xiào nà

vui lòng nhận cho (một lễ vật)

Cụm từ
孝南
Xiào nán

khu Xiaonan của thành phố Xiaogan 孝感市[Xiao4 gan3 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
孝南区
Xiào nán qū

khu Xiaonan của thành phố Xiaogan 孝感市[Xiao4 gan3 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
小脑
xiǎo nǎo

tiểu não (phần của não)

Cụm từ
校闹
xiào nào

hoạt động gây rối nhắm vào trường bởi bên bất mãn (từ mới được tạo ra theo mô hình của 醫鬧|医闹[yi1 nao4])

Cụm từ
校内
xiào nèi

trong khuôn viên; nội bộ trường

Cụm từ
效能
xiào néng

hiệu quả; tính hiệu quả

Cụm từ
小年人
xiǎo nián rén

người già trẻ; nguời nghỉ hưu trẻ tuổi

Cụm từ
小鸟
xiǎo niǎo

chim nhỏ; chim non (mới nở, còn trong tổ, tập bay, chim con); (ví von) dương vật (cách nói cho trẻ em); (golf) điểm birdie

Cụm từ
小鸟球
xiǎo niǎo qiú

(golf) điểm birdie

Cụm từ
小鸟依人
xiǎo niǎo yī rén

nghĩa đen: như chim nhỏ dựa vào người (thành ngữ); nghĩa bóng: đáng yêu và trông có vẻ yếu đuối

Thành ngữ
小牛
xiǎo niú

bê; (thông tục) mẫu xe giá thấp hơn của Lamborghini

Cụm từ
小牛肉
xiǎo niú ròu

thịt bê

Cụm từ
小女
xiǎo nǚ

con gái tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
小女人
xiǎo nǚ rén

cô gái nhỏ nhắn và tinh tế; thê thiếp

Cụm từ
小鸥
xiǎo ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển nhỏ (Hydrocoloeus minutus)

Cụm từ
笑鸥
xiào ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)

Cụm từ
小胖爪
xiǎo pàng zhuǎ

(thông tục) bàn tay

Cụm từ
小盘尾
xiǎo pán wěi

(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ đuôi cờ nhỏ (Dicrurus remifer)

Cụm từ
小泡
xiǎo pào

mụn nước

Cụm từ
小跑
xiǎo pǎo

chạy bước nhỏ; chạy bộ

Cụm từ