Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新居

xīn jū

新居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新居 trong tiếng Việt

  1. nơi ở mới
  2. nhà mới
Tra từ liên quan