心肌梗塞 xīn jī gěng sè 心肌梗塞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心肌梗塞 trong tiếng Việt nhồi máu cơ tim; cơn đau tim 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan