心肌梗塞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心肌梗塞
nhồi máu cơ tim; cơn đau tim
Giản thể心肌梗塞
Phồn thể心肌梗塞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng