Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新井

Xīn jǐng

新井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新井 trong tiếng Việt

Arai (họ Nhật Bản)

Tra từ liên quan