薪尽火传薪盡火傳 xīn jìn huǒ chuán 薪尽火传 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 薪尽火传 trong tiếng Việt xem 薪火相傳|薪火相传[xin1 huo3 xiang1 chuan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan