心惊肉跳心驚肉跳
心惊肉跳 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 心惊肉跳 trong tiếng Việt
nghĩa đen: tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa
nghĩa đen: tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa