Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新技术新技術

xīn jì shù

新技术 là gì?

新技术 [xīn jì shù] có nghĩa là công nghệ mới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新技术 trong tiếng Việt

công nghệ mới

Cách đọc và ghi nhớ 新技术

新技术 được đọc là xīn jì shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công nghệ mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan