Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新军新軍

Xīn jūn

新军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新军 trong tiếng Việt

Quân đội Mới (quân đội nhà Thanh được hiện đại hóa, huấn luyện và trang bị theo tiêu chuẩn phương Tây, thành lập sau chiến thắng của Nhật Bản trong Chiến tranh Thanh-Nhật lần thứ nhất năm 1895)

Tra từ liên quan