Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新喀里多尼亚新喀里多尼亞

Xīn Kā lǐ duō ní yà

新喀里多尼亚 là gì?

新喀里多尼亚 [Xīn Kā lǐ duō ní yà] có nghĩa là New Caledonia.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新喀里多尼亚 trong tiếng Việt

New Caledonia

Cách đọc và ghi nhớ 新喀里多尼亚

新喀里多尼亚 được đọc là Xīn Kā lǐ duō ní yà, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “New Caledonia”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan