新加坡人
người Singapore
người Singapore
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Singapore
›新加坡国立大学Xīn jiā pō Guó lì Dà xuéĐại học Quốc gia Singapore
›新力Xīn lìSony (tên cũ của công ty được dùng trước năm 2009 ở một số thị trường bao gồm Đài Loan, Hong Kong và…
›新化Xīn huàhuyện Tân Hóa ở Lâu Để 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam; thị trấn Tân Hóa ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4]…
›新剧同志会Xīn jù Tóng zhì huìHội Đồng chí Kịch mới, công ty sân khấu Trung Quốc thành lập năm 1912, là sự tiếp nối của Xuân Liễu Xã…
›新化市Xīn huà shìthành phố Tân Hóa ở Hồ Nam
›新出生xīn chū shēngmới sinh
›新化县Xīn huà xiànhuyện Tân Hóa ở Lâu Để 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.