新几内亚
New Guinea
New Guinea
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Huyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây
›新干线Xīn gàn xiànShinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)
›新店Xīn diànthành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›新干Xīn gànHuyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây
›新店市Xīn diàn shìthành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›新年进步xīn nián jìn bùChúc mừng Năm Mới!
›新店溪Xīn diàn xīsuối Xindian hoặc Hsintian, một trong những con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan
›新年快乐xīn nián kuài lèChúc Mừng Năm Mới!
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.