Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心惊胆颤心驚膽顫

xīn jīng dǎn chàn

心惊胆颤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心惊胆颤 trong tiếng Việt

xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]

Tra từ liên quan