心惊胆颤心驚膽顫 xīn jīng dǎn chàn 心惊胆颤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心惊胆颤 trong tiếng Việt xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan