Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新建

xīn jiàn

新建 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新建 trong tiếng Việt

xây dựng mới; vừa mới xây

Tra từ liên quan