心绞痛 là gì?
心绞痛 [xīn jiǎo tòng] có nghĩa là đau thắt ngực.
Nghĩa của từ 心绞痛 trong tiếng Việt
đau thắt ngực
Cách đọc và ghi nhớ 心绞痛
心绞痛 được đọc là xīn jiǎo tòng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đau thắt ngực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .