Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心焦

xīn jiāo

心焦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心焦 trong tiếng Việt

lo lắng; bồn chồn

Tra từ liên quan