Từ tiếng Trung theo Pinyin X
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng X
7.174 mục từ · Trang 74/120
行有余力: sau đó, bất kỳ năng lượng còn lại nào (thành ngữ từ Luận Ngữ); thời gian cho hoạt động ngoại khóa
性欲: ham muốn tình dục; dục vọng
星月: trăng sao
性欲高潮: cực khoái
幸运: may mắn; phúc lành; vận may
星云: tinh vân
星云表: biểu mục sao và tinh vân
幸运抽奖: rút thăm trúng thưởng; xổ số
幸运儿: người chiến thắng; người may mắn; người luôn gặp may
行云流水: nghĩa đen: mây trôi nước chảy (thành ngữ); nghĩa bóng: phong cách thư pháp, viết rất tự nhiên và trôi chảy; tự nhiên và không gò bó
形于色: thể hiện cảm xúc; thể hiện trên khuôn mặt
幸灾乐祸: ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác
刑杖: roi dùng để đánh phạm nhân
行者: người đi bộ; người đi dạo; tăng lữ hành đạo
刑侦: điều tra hình sự
性征: đặc điểm tình dục
行政: hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
行政部门: phòng ban hành chính; quản trị; nhánh hành pháp (của chính phủ)
行政单位: đơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省[sheng3], địa khu 地區|地区[di4 qu1] hoặc huyện 縣|县[xian4])
行政法: luật hành chính
行政公署: văn phòng hành chính
行政管理: quản lý hành chính; quản trị hành chính
行政会议: Hội đồng Hành chính (Hồng Kông)
行政机关: cơ quan hành chính; nhánh của chính phủ
行政救济: biện pháp khắc phục hành chính
行政拘留: giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn; giam giữ hành chính
行政命令: lệnh hành pháp
行政区: khu hành chính
行政权: quyền hành chính; quyền hành pháp
行政区划: phân khu hành chính
行政区画: đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
行政区划图: bản đồ chính trị
行政区域: khu vực hành chính
行政员: nhân viên hành chính
行政院: Hành chính viện, nhánh hành pháp của chính phủ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan
行政长官: trưởng đặc khu; hành chính trưởng quan
行政总厨: bếp trưởng điều hành
形制: hình thức; hình dạng; kết cấu; thiết kế
形质: hình thức; cấu trúc; thiết kế
性质: bản chất; đặc tính; LT:個|个[ge4]
兴致: tâm trạng; tinh thần; sự hứng thú
行止: cử chỉ; thái độ; hành vi; nơi ở; dấu vết
兴致勃勃: trở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ; tràn đầy nhiệt huyết
性质命题: mệnh đề phán đoán (logic)
性指向: xu hướng tình dục
行之有效: có hiệu quả (thành ngữ)
兴中会: Hội Hưng Trung, được thành lập bởi Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 năm 1894 tại Honolulu
星洲日报: Tờ Sin Chew Daily, báo Malaysia
形状: hình dạng; hình dáng; LT:個|个[ge4]
性状: tính chất (tức là thuộc tính của cái gì đó); đặc điểm
行状: (văn học) bài điếu văn tóm tắt; kinh nghiệm trong quá khứ; hồ sơ quá khứ; tiếng Đài Loan đọc là [xing4 zhuang4]
行装: quần áo và đồ dùng khác được đóng gói để đi du lịch; hành lý; đồ đạc
性子: tính khí
星子: huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
杏子: quả mơ
星子县: huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
行踪: hành tung; mất dấu (của)
行走: đi bộ
星座: chòm sao; cung hoàng đạo; LT:張|张[zhang1]
星座运势: (tử vi phương Tây)