心肌炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心肌炎
viêm cơ tim
Giản thể心肌炎
Phồn thể心肌炎
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng