新畿内亚
New Guinea
New Guinea
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mới và khác; điều mới lạ
›新疆Xīn jiāngTân Cương; Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
›新界Xīn jièTân Giới (ở Hồng Kông)
›新疆手抓饭Xīn jiāng shǒu zhuā fànCơm trộn thịt cừu Tân Cương
›新田县Xīn tián xiànhuyện Xintian ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
›新疆歌鸲Xīn jiāng gē qú(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi thông thường (Luscinia megarhynchos)
›新田Xīn tiánhuyện Xintian ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
›新疆温宿县Xīn jiāng Wēn sù xiànHuyện Ôn Túc ở Tân Cương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.