Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心经心經

Xīn jīng

心经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心经 trong tiếng Việt

kinh Tâm

Tra từ liên quan