Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心静心靜

xīn jìng

心静 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心静 trong tiếng Việt

bình tâm; điềm tĩnh

Tra từ liên quan