Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心急吃不了热豆腐心急吃不了熱豆腐

xīn jí chī bu liǎo rè dòu fu

心急吃不了热豆腐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心急吃不了热豆腐 trong tiếng Việt

người nóng vội không ăn được đậu phụ nóng (thành ngữ); cần phải kiên nhẫn; nóng vội sẽ hỏng việc

Tra từ liên quan