Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
献出
xiàn chū

dâng hiến; trao tặng (như cống phẩm); cống hiến (cuộc đời); hy sinh (bản thân)

Cụm từ
献处
xiàn chǔ

dâng hiến sự trinh tiết

Cụm từ
显出
xiǎn chū

biểu lộ; trưng bày

Cụm từ
舷窗
xián chuāng

cửa sổ tròn trên tàu; kính mạn

Cụm từ
腺垂体
xiàn chuí tǐ

tuyến yên

Cụm từ
西鹌鹑
xī ān chún

(loài chim ở Trung Quốc) chim cút thường (Coturnix coturnix)

Cụm từ
先慈
xiān cí

(văn học) mẹ quá cố của tôi

Cụm từ
献词
xiàn cí

lời chúc mừng

Cụm từ
现存
xiàn cún

hiện có; tồn tại; có trong kho

Cụm từ
显存
xiǎn cún

bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM)

Cụm từ
先达
xiān dá

(văn học) các bậc tiền bối uyên bác của chúng ta

Cụm từ
贤达
xián dá

nhân vật lỗi lạc và đáng kính

Cụm từ
显达
xiǎn dá

lừng lẫy; có ảnh hưởng; danh tiếng

Cụm từ
现代
xiàn dài

thời hiện đại; kỷ nguyên hiện đại

Cụm từ
现代化
xiàn dài huà

hiện đại hóa; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
现代集团
Xiàn dài Jí tuán

Hyundai, tập đoàn Hàn Quốc

Cụm từ
现代派
xiàn dài pài

phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại

Cụm từ
现代人
xiàn dài rén

người hiện đại; Homo sapiens

Cụm từ
现代史
xiàn dài shǐ

lịch sử hiện đại

Cụm từ
现代舞
xiàn dài wǔ

múa hiện đại

Cụm từ
现代五项
xiàn dài wǔ xiàng

ngũ môn hiện đại

Cụm từ
现代性
xiàn dài xìng

tính hiện đại

Cụm từ
现代形式
xiàn dài xíng shì

hình thức hiện đại

Cụm từ
现代新儒家
Xiàn dài Xīn Rú jiā

Chủ nghĩa Tân Nho gia Hiện đại; xem thêm 新儒家[Xin1 Ru2 jia1]

Cụm từ
现代音乐
xiàn dài yīn yuè

nhạc hiện đại; nhạc đương đại

Cụm từ
先大母
xiān dà mǔ

bà nội quá cố

Cụm từ
仙丹
xiān dān

tiên đan; thuốc tiên; thuốc thần kỳ

Cụm từ
咸淡
xián dàn

mặn và nhạt (hương vị); mức độ mặn; lợ (nước)

Cụm từ
霰弹枪
xiàn dàn qiāng

súng shotgun

Cụm từ
仙岛
xiān dǎo

đảo của các vị tiên

Cụm từ