Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向外

xiàng wài

向外 là gì?

向外 [xiàng wài] có nghĩa là ra ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向外 trong tiếng Việt

ra ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 向外

向外 được đọc là xiàng wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ra ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan