Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
想像

xiǎng xiàng

想像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 想像 trong tiếng Việt

  1. tưởng tượng
  2. mường tượng
  3. sự tưởng tượng
Tra từ liên quan