想像
tưởng tượng; mường tượng; sự tưởng tượng
tưởng tượng; mường tượng; sự tưởng tượng
想像 thường mang nghĩa “tưởng tượng; mường tượng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 想像 cùng cụm 想像力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khả năng tưởng tượng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khả năng tưởng tượng; sự tưởng tượng
›想不到xiǎng bu dàobất ngờ; khó tưởng tượng; không ngờ tới; ai mà ngờ rằng
›想出xiǎng chūnghĩ ra; tìm ra (một giải pháp, v.v.); nảy ra (một ý tưởng, v.v.)
›想倒美xiǎng dǎo měixem 想得美[xiang3 de2 mei3]
›想来xiǎng láicó thể cho rằng
›想也没想xiǎng yě méi xiǎngkhông cần suy nghĩ
›想不开xiǎng bu kāikhông thể hiểu ra; không thể nhìn nhận nhẹ nhàng; quá coi nặng; buồn bã; lo lắng chuyện không đâu
›想到xiǎng dàonghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.