详细
chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
详细 thường mang nghĩa “chi tiết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 详细, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chi tiết; cụ thể
›详见xiáng jiànxem thêm chi tiết tại
›详尽xiáng jìnthấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ
›详解xiáng jiěgiải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)
›详略xiáng lüèngắn gọn; chi tiết tóm lược
›详实xiáng shíchi tiết và đáng tin cậy; đầy đủ và chính xác
›详密xiáng mìchi tiết; tỉ mỉ
›详备xiáng bèichi tiết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.