想像力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
想像力
khả năng tưởng tượng; sự tưởng tượng
Giản thể想像力
Phồn thể想像力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng