相违相違
相违 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 相违 trong tiếng Việt
mâu thuẫn với (một ý kiến hoặc quan điểm,...); rời xa (các chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn đã thiết lập,...)
mâu thuẫn với (một ý kiến hoặc quan điểm,...); rời xa (các chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn đã thiết lập,...)