Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相吸

xiāng xī

相吸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相吸 trong tiếng Việt

hấp dẫn lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện); hút lẫn nhau

Tra từ liên quan