相吸 xiāng xī 相吸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 相吸 trong tiếng Việt hấp dẫn lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện); hút lẫn nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan