向心力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
向心力
lực hướng tâm; (nghĩa bóng) lực kết dính; sự gắn kết; tinh thần đồng đội
Giản thể向心力
Phồn thể向心力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng