Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向心力

xiàng xīn lì

向心力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向心力 trong tiếng Việt

  1. lực hướng tâm
  2. (nghĩa bóng) lực kết dính
  3. sự gắn kết
  4. tinh thần đồng đội
Tra từ liên quan