Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相望

xiāng wàng

相望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相望 trong tiếng Việt

nhìn nhau; đối mặt nhau

Tra từ liên quan