Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乡下佬鄉下佬

xiāng xia lǎo

乡下佬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乡下佬 trong tiếng Việt

người nhà quê; quê mùa

Tra từ liên quan