乡下鄉下 xiāng xia 乡下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乡下 trong tiếng Việt nông thôn; khu vực nông thôn; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan