象牙 là gì?
象牙 [xiàng yá] có nghĩa là ngà voi; răng nanh voi.
Nghĩa của từ 象牙 trong tiếng Việt
- ngà voi
- răng nanh voi
Cách đọc và ghi nhớ 象牙
象牙 được đọc là xiàng yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngà voi; răng nanh voi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .