Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
象牙

xiàng yá

象牙 là gì?

象牙 [xiàng yá] có nghĩa là ngà voi; răng nanh voi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 象牙 trong tiếng Việt

  1. ngà voi
  2. răng nanh voi

Cách đọc và ghi nhớ 象牙

象牙 được đọc là xiàng yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngà voi; răng nanh voi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan