镶牙 là gì?
镶牙 [xiāng yá] có nghĩa là làm răng giả; hàm răng giả.
Nghĩa của từ 镶牙 trong tiếng Việt
- làm răng giả
- hàm răng giả
Cách đọc và ghi nhớ 镶牙
镶牙 được đọc là xiāng yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm răng giả; hàm răng giả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .