Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镶牙鑲牙

xiāng yá

镶牙 là gì?

镶牙 [xiāng yá] có nghĩa là làm răng giả; hàm răng giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镶牙 trong tiếng Việt

  1. làm răng giả
  2. hàm răng giả

Cách đọc và ghi nhớ 镶牙

镶牙 được đọc là xiāng yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm răng giả; hàm răng giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan