香榭丽舍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
香榭丽舍
Champs Élysées
Giản thể香榭丽舍
Phồn thể香榭麗舍
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng