Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向下

xiàng xià

向下 là gì?

向下 [xiàng xià] có nghĩa là xuống; hướng xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向下 trong tiếng Việt

  1. xuống
  2. hướng xuống

Cách đọc và ghi nhớ 向下

向下 được đọc là xiàng xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuống; hướng xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan