向下 là gì?
向下 [xiàng xià] có nghĩa là xuống; hướng xuống.
Nghĩa của từ 向下 trong tiếng Việt
- xuống
- hướng xuống
Cách đọc và ghi nhớ 向下
向下 được đọc là xiàng xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuống; hướng xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .