箱型车箱型車 xiāng xíng chē 箱型车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 箱型车 trong tiếng Việt xe van (Đài Loan); cũng viết là 廂型車|厢型车[xiang1 xing2 che1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan