Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显贵顯貴

xiǎn guì

显贵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显贵 trong tiếng Việt

nhân vật quyền quý; người xuất chúng; hoàng tộc; quý tộc; người tai to mặt lớn

Tra từ liên quan