显贵顯貴 xiǎn guì 显贵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 显贵 trong tiếng Việt nhân vật quyền quý; người xuất chúng; hoàng tộc; quý tộc; người tai to mặt lớn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan