相信
tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
相信 thường mang nghĩa “tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 相信, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
truyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...; theo truyền thuyết
›相保xiāng bǎobảo vệ lẫn nhau
›相偕xiāng xiécùng nhau (văn học)
›相依xiāng yīphụ thuộc lẫn nhau
›相像xiāng xiànggiống nhau; tương tự; tương đồng
›相位差xiàng wèi chāđộ lệch pha
›相公xiàng gongông chủ; công tử; trai trẻ; người hành nghề mại dâm nam; tiểu quan; người chơi mạt chược bị loại vì vô tình…
›相位xiàng wèipha (sóng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.