Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相像

xiāng xiàng

相像 là gì?

相像 [xiāng xiàng] có nghĩa là giống nhau; tương tự; tương đồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相像 trong tiếng Việt

  1. giống nhau
  2. tương tự
  3. tương đồng

Cách đọc và ghi nhớ 相像

相像 được đọc là xiāng xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống nhau; tương tự; tương đồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan