Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
媳妇
xí fù

con dâu; vợ (của người đàn ông trẻ); phụ nữ mới kết hôn; người phụ nữ trẻ

Cụm từ
惜福
xī fú

trân quý phúc phận

Cụm từ
西弗
xī fú

sievert (Sv), đơn vị tổn thương phóng xạ dùng trong xạ trị

Cụm từ
西服
xī fú

trang phục vest; quần áo kiểu Tây (cách dùng lịch sử)

Cụm từ
媳妇熬成婆
xí fù áo chéng pó

nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ); nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức; gieo gió gặt bão

Thành ngữ
吸附剂
xī fù jì

chất hấp phụ

Cụm từ
西弗吉尼亚
Xī Fú jí ní yà

West Virginia, bang của Mỹ

Cụm từ
西弗吉尼亚州
Xī Fú jí ní yà zhōu

West Virginia, bang của Mỹ

Cụm từ
媳妇儿
xí fu r

vợ; phụ nữ trẻ đã kết hôn

Cụm từ
吸附性
xī fù xìng

sự hấp phụ; khả năng hấp phụ (hóa học)

Cụm từ
吸附洗消剂
xī fù xǐ xiāo jì

chất khử nhiễm hấp phụ

Cụm từ
膝盖
xī gài

đầu gối; (tiếng lóng Internet) quỳ xuống (vì ngưỡng mộ)

Ngôn ngữ mạng
膝盖骨
xī gài gǔ

xương bánh chè

Cụm từ
喜感
xǐ gǎn

tính hài hước; hài hước; (Phật giáo) hỷ lạc

Cụm từ
西港
Xī gǎng

Cảng Tây; Thị trấn Hsikang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
西岗区
Xī gǎng qū

quận Xigang của thành phố Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
洗稿
xǐ gǎo

sửa đổi văn bản để đạo văn mà không bị phát hiện (từ mới khoảng năm 2014, hình thành tương tự như 洗錢|洗钱[xi3 qian2], rửa tiền)

Cụm từ
喜歌剧院
xǐ gē jù yuàn

nhà hát nhạc kịch; Opéra Comique, Paris

Cụm từ
西格玛
xī gé mǎ

sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ); (ký hiệu độ lệch chuẩn trong thống kê)

Cụm từ
西格马
xī gé mǎ

sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ)

Cụm từ
西格蒙德
Xī gé mēng dé

Sigmund (tên gọi)

Cụm từ
希格斯
Xī gé sī

Higgs (tên); Peter Higgs (1929-), nhà vật lý lý thuyết người Anh, một trong những người đề xuất cơ chế Higgs hoặc hạt boson Higgs để giải thích khối lượng của các hạt cơ bản

Cụm từ
希格斯玻色子
Xī gé sī bō sè zǐ

hạt boson Higgs (vật lý hạt)

Cụm từ
希格斯机制
Xī gé sī jī zhì

cơ chế Higgs, giải thích khối lượng của các hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn

Cụm từ
希格斯粒子
Xī gé sī lì zǐ

hạt Higgs (vật lý hạt)

Cụm từ
西贡
Xī gòng

Sài Gòn, thủ đô của miền Nam Việt Nam trước đây; Thị trấn Sai Kung ở Tân Giới, Hồng Kông

Cụm từ
铣工
xǐ gōng

gia công phay; thợ vận hành máy phay

Cụm từ
西工区
Xī gōng qū

quận Tây Công của thành phố Lạc Dương 洛陽市|洛阳市 ở tỉnh Hà Nam 河南

Cụm từ
洗沟
xǐ gōu

lăn bóng vào rãnh (bowling mười pin)

Cụm từ
溪谷
xī gǔ

thung lũng; hẻm núi

Cụm từ