Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
循化撒拉族自治县循化撒拉族自治縣

Xún huà Sǎ lā zú Zì zhì xiàn

循化撒拉族自治县 là gì?

循化撒拉族自治县 [Xún huà Sǎ lā zú Zì zhì xiàn] có nghĩa là huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 循化撒拉族自治县 trong tiếng Việt

huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải

Cách đọc và ghi nhớ 循化撒拉族自治县

循化撒拉族自治县 được đọc là Xún huà Sǎ lā zú Zì zhì xiàn, gồm 8 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan